Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bộ sưu tập" (1)

bộ sưu tập
Tiếng Anh Danh từcollection
Từ vựng của tôi
Các bộ sưu tập của anh từng được giới thiệu ở Đẹp Fashion Show.
His collections have been introduced at Đẹp Fashion Show.

swap_horiz Từ liên quan "bộ sưu tập" (1)

bộ sưu tập côn trùng
phát
Tiếng Anh Danh từinsect collection
Từ vựng của tôi
Em bé thích bộ sưu tập côn trùng.
The child likes insect collection.

format_quote Cụm từ "bộ sưu tập" (2)

Em bé thích bộ sưu tập côn trùng.
The child likes insect collection.
Các bộ sưu tập của anh từng được giới thiệu ở Đẹp Fashion Show.
His collections have been introduced at Đẹp Fashion Show.