Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bộ sưu tập" (1)
bộ sưu tập
Tiếng Anh
Danh từcollection
Các bộ sưu tập của anh từng được giới thiệu ở Đẹp Fashion Show.
His collections have been introduced at Đẹp Fashion Show.
Từ liên quan "bộ sưu tập" (1)
bộ sưu tập côn trùng

Tiếng Anh
Danh từinsect collection
Em bé thích bộ sưu tập côn trùng.
The child likes insect collection.
Cụm từ "bộ sưu tập" (2)
Em bé thích bộ sưu tập côn trùng.
The child likes insect collection.
Các bộ sưu tập của anh từng được giới thiệu ở Đẹp Fashion Show.
His collections have been introduced at Đẹp Fashion Show.
